aluminium chloride

aluminium chloride

A chemist carefully handles a sealed container of aluminium chloride in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhôm clorua: "aluminium chloride" một hợp chất hóa học công thức AlCl₃, tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng hoặc vàng nhạt, dễ hút ẩm. được sử dụng chủ yếu làm chất bảo quản gỗ hoặc chất xúc tác trong các phản ứng hóa học.
dụ sử dụng
  • (Nhà máy sử dụng nhôm clorua làm chất xúc tác trong sản xuất nhựa.)
  • (Nhôm clorua được bôi lên gỗ để ngăn ngừa mục nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anhydrous aluminium chloride": nhôm clorua khan (dạng không chứa nước), thường dùng trong tổng hợp hữu cơ.

    • Anhydrous aluminium chloride is highly reactive with water. (Nhôm clorua khan phản ứng mạnh với nước.)
  • "aluminium chloride hexahydrate": nhôm clorua ngậm 6 phân tử nước, dùng trong mỹ phẩm chất khử mùi.

    • Aluminium chloride hexahydrate is an ingredient in some antiperspirants. (Nhôm clorua ngậm 6 nước thành phần trong một số chất chống mồ hôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Aluminium (n): nhôm (kim loại).
    • Aluminium is a lightweight metal. (Nhôm kim loại nhẹ.)
  • Chloride (n): clorua (hợp chất của clo).
    • Sodium chloride is common table salt. (Natri clorua muối ăn thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • AlCl₃: ký hiệu hóa học của nhôm clorua.
  • Aluminum trichloride: tên gọi khác của nhôm clorua (theo danh pháp IUPAC).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "aluminium chloride".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aluminium chloride".